 |
| Đang truy cập: |
4 |
| Ngày hôm nay: |
1,280 |
| Ngày hôm qua: |
861 |
| Tổng: |
521,281 |
|
| |
|
 |
Sản phẩm |
 |
|
| Switch Cisco WS-C3560-24TS-S |
|
| Mã: |
WS-C3560-24TS-S |
| Mô tả: |
Cisco 3560 Intelligent Ethernet Switch With 24 Ethernet 10/100 ports and 2 Small Form-Factor Pluggable (SFP)-based Gigabit Ethernet ports with enhanced software image |
| Giá: |
Giá: Call |
| Tình trạng hàng: |
Còn hàng |
| Bảo hành: |
12 Tháng |
|
|
[Hướng dẫn thanh toán] |
| |
|
|
Tổng quan
TS kỹ thuật
Thông tin SP
Hỗ trợ
PK mua kèm
|
Switch Cisco WS-C3560-24TS-S Catalyst 3560 24 10/100 + 2 SFP Standard Image
| Hãng sản xuất |
Cisco |
| Dòng sản phẩm |
Catalyst 3560 |
| Cổng LAN |
24 cổng |
| Hỗ trợ chuẩn cáp quang |
2 SFP |
| Hỗ trợ PoE |
Yes |
| Tốc độ truyền dữ liệu |
100Mb |
| Khe cắm Module |
2 SFP-based Gigabit Ethernet ports |
| Giao thức hỗ trợ |
• IEEE 802.1s • IEEE 802.1w • IEEE 802.1x • IEEE 802.3ad • IEEE 802.3af • IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports • IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol • IEEE 802.1p CoS Prioritization • IEEE 802.1Q VLAN • IEEE 802.3 10BASE-T specification • IEEE 802.3u 100BASE-TX specification • IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification • IEEE 802.3z 1000BASE-X specification |
| Tốc độ chuyển mạch |
• 32 Gbps forwarding bandwidth • Forwarding rate based on 64-byte packets: 38.7 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC |
Configurable up to 12,000 MAC addresses |
| Bộ nhớ đệm |
128 MB DRAM, 32 MB Flash memory |
| Nguồn |
100-240 VAC, 45W |
| Kích thước |
4.4 x 44.5 x 30.1 cm |
| Website nhà sản xuất |
http://www.cisco.com |
| Hãng sản xuất |
Cisco |
| Dòng sản phẩm |
Catalyst 3560 |
| Cổng LAN |
24 cổng |
| Hỗ trợ chuẩn cáp quang |
2 SFP |
| Hỗ trợ PoE |
Yes |
| Tốc độ truyền dữ liệu |
100Mb |
| Khe cắm Module |
2 SFP-based Gigabit Ethernet ports |
| Giao thức hỗ trợ |
• IEEE 802.1s • IEEE 802.1w • IEEE 802.1x • IEEE 802.3ad • IEEE 802.3af • IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports • IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol • IEEE 802.1p CoS Prioritization • IEEE 802.1Q VLAN • IEEE 802.3 10BASE-T specification • IEEE 802.3u 100BASE-TX specification • IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification • IEEE 802.3z 1000BASE-X specification |
| Tốc độ chuyển mạch |
• 32 Gbps forwarding bandwidth • Forwarding rate based on 64-byte packets: 38.7 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC |
Configurable up to 12,000 MAC addresses |
| Bộ nhớ đệm |
128 MB DRAM, 32 MB Flash memory |
| Nguồn |
100-240 VAC, 45W |
| Kích thước |
4.4 x 44.5 x 30.1 cm |
| Website nhà sản xuất |
http://www.cisco.com |
|
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 Tuấn Anh 0987826686 anh.tt@nvc.vn
|
 Mr. Tiếp 0988738686 tiep.ct@nvc.vn
|
 Ms. Hà 0985456653 ha.nh@nvc.vn
|
 Ms. Loan 0938897029 loan.kt@nvc.vn
|
 Ms.Hoa 0974392014 hoa.nt@nvc.vn
|
 Mr.Hoàng Huy 0988880531 hoang.th@nvc.vn
|
| | |
 Mr.Tuấn Anh
|
 Ms.Hoa
|
 Ms. Kim Loan
|
 Ms. Hải Hà
|
 Mr. Cao Tiếp
|
 Mr.Hoàng
|
|
|
 |
|
 |
|
|