 |
| Đang truy cập: |
3 |
| Ngày hôm nay: |
1,284 |
| Ngày hôm qua: |
861 |
| Tổng: |
521,285 |
|
| |
|
 |
Sản phẩm |
 |
|
| Swicth Cisco WS-C2960-48TT-L |
|
| Mã: |
WS-C2960-48TT-L |
| Mô tả: |
Cisco 2960 Intelligent Ethernet Switches With 48 Ethernet 10/100 ports and 2 fixed Ethernet 10/100/1000 uplink ports |
| Giá: |
Giá: Call |
| Tình trạng hàng: |
Còn hàng |
| Bảo hành: |
12 Tháng |
|
|
[Hướng dẫn thanh toán] |
| |
|
|
Tổng quan
TS kỹ thuật
Thông tin SP
Hỗ trợ
PK mua kèm
|
- Form Factor External - 1 U
- RAM 64 MB
- Flash Memory 32 MB
- Ports Qty 48 x Ethernet 10Base-T, Ethernet 100Base-TX
- Data Transfer Rate 100 Mbps
- Data Link Protocol Ethernet, Fast Ethernet
- Auxiliary Network Ports 2x10/100/1000Base-T(uplink)
- Remote Management Protocol SNMP 1, RMON, Telnet, SNMP 3, SNMP 2c
- Communication Mode Half-duplex, full-duplex
- Features IGMP snooping
- Entry-level enterprise-class intelligent services
- LAN Base Image Installed
- Power AC 110/230 V ( 50/60 Hz )
| Hãng sản xuất |
Cisco |
| Dòng sản phẩm |
Catalyst 2960 |
| Cổng LAN |
48 cổng 10/100, 2 port 10/100/1000
|
| Hỗ trợ chuẩn cáp quang |
|
| Tốc độ truyền dữ liệu |
100Mb |
| Giao thức hỗ trợ |
• IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol • IEEE 802.1p CoS Prioritization • IEEE 802.1Q VLAN • IEEE 802.1s • IEEE 802.1w • IEEE 802.1x • IEEE 802.1AB (LLDP) • IEEE 802.3ad • IEEE 802.3ah (100BASE-X single/multimode fiber only) • IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports • IEEE 802.3 10BASE-T specification • IEEE 802.3u 100BASE-TX specification • IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification • IEEE 802.3z 1000BASE-X specification |
| Tốc độ chuyển mạch |
• 16 Gbps switching fabric • Forwarding rate based on 64-byte packets:10.1 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC |
Configurable up to 8000 MAC addresses |
| Bộ nhớ đệm |
64 MB DRAM, 32 MB flash memory |
| Nguồn |
30W, 100-240VAC |
| Kích thước |
4.4 x 44.5 x 23.6 cm |
| Website nhà sản xuất |
http://www.cisco.com |
| Hãng sản xuất |
Cisco |
| Dòng sản phẩm |
Catalyst 2960 |
| Cổng LAN |
48 cổng 10/100, 2 port 10/100/1000
|
| Hỗ trợ chuẩn cáp quang |
|
| Tốc độ truyền dữ liệu |
100Mb |
| Giao thức hỗ trợ |
• IEEE 802.1D Spanning Tree Protocol • IEEE 802.1p CoS Prioritization • IEEE 802.1Q VLAN • IEEE 802.1s • IEEE 802.1w • IEEE 802.1x • IEEE 802.1AB (LLDP) • IEEE 802.3ad • IEEE 802.3ah (100BASE-X single/multimode fiber only) • IEEE 802.3x full duplex on 10BASE-T, 100BASE-TX, and 1000BASE-T ports • IEEE 802.3 10BASE-T specification • IEEE 802.3u 100BASE-TX specification • IEEE 802.3ab 1000BASE-T specification • IEEE 802.3z 1000BASE-X specification |
| Tốc độ chuyển mạch |
• 16 Gbps switching fabric • Forwarding rate based on 64-byte packets:10.1 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC |
Configurable up to 8000 MAC addresses |
| Bộ nhớ đệm |
64 MB DRAM, 32 MB flash memory |
| Nguồn |
30W, 100-240VAC |
| Kích thước |
4.4 x 44.5 x 23.6 cm |
| Website nhà sản xuất |
http://www.cisco.com |
|
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
 |
|
 Tuấn Anh 0987826686 anh.tt@nvc.vn
|
 Mr. Tiếp 0988738686 tiep.ct@nvc.vn
|
 Ms. Hà 0985456653 ha.nh@nvc.vn
|
 Ms. Loan 0938897029 loan.kt@nvc.vn
|
 Ms.Hoa 0974392014 hoa.nt@nvc.vn
|
 Mr.Hoàng Huy 0988880531 hoang.th@nvc.vn
|
| | |
 Mr.Tuấn Anh
|
 Ms.Hoa
|
 Ms. Kim Loan
|
 Ms. Hải Hà
|
 Mr. Cao Tiếp
|
 Mr.Hoàng
|
|
|
 |
|
 |
|
|